slot time aviation

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...

slot | meaning of slot in Longman Dictionary of Contemporary English ...

Cách giành chiến thắng khi chơi game slot trên thiết bị di độngTrong thời đại kỹ thuật số ngày nay, ... 2025 what is slot time in aviation Android-kinh88vi.com sitemap.